ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "làm biếng" (1件)
làm biếng

日本語
動怠ける(南部)
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
類語検索結果 "làm biếng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "làm biếng" (1件)
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
